Cách phát âm acceptances

Filter language and accent
filter
acceptances phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˈseptənsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acceptances
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acceptances
    Phát âm của Stephannie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stephannie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acceptances

    • the mental attitude that something is believable and should be accepted as true
    • the act of accepting with approval; favorable reception
    • the state of being acceptable and accepted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acceptances trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather