Cách phát âm accessing

Filter language and accent
filter
accessing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accessing
    Phát âm của Ezmchill (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ezmchill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của accessing

    • the right to enter
    • the right to obtain or make use of or take advantage of something (as services or membership)
    • a way of entering or leaving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accessing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen