Cách phát âm accessions

Filter language and accent
filter
accessions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ækˈseʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accessions
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của accessions

    • a process of increasing by addition (as to a collection or group)
    • (civil law) the right to all of that which your property produces whether by growth or improvement
    • something added to what you already have

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accessions trong Tiếng Anh

accessions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm accessions
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với accessions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accessions trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel