Cách phát âm accessories

trong:
Filter language and accent
filter
accessories phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˈsesəriz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accessories
    Phát âm của Jbird (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jbird

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của accessories

    • clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing
    • a supplementary component that improves capability
    • someone who helps another person commit a crime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accessories trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accessories?
accessories đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accessories accessories   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh