Cách phát âm accounting

Filter language and accent
filter
accounting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkaʊntɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accounting
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accounting
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm accounting
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của accounting

    • a convincing explanation that reveals basic causes
    • a system that provides quantitative information about finances
    • the occupation of maintaining and auditing records and preparing financial reports for a business

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accounting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accounting?
accounting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accounting accounting   [en - uk]
  • Ghi âm từ accounting accounting   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften