Cách phát âm acetylene

trong:
Filter language and accent
filter
acetylene phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsetəliːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acetylene
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acetylene

    • a colorless flammable gas used chiefly in welding and in organic synthesis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acetylene trong Tiếng Anh

acetylene phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm acetylene
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acetylene trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat