Cách phát âm acidification

Filter language and accent
filter
acidification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acidification
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acidification

    • the process of becoming acid or being converted into an acid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acidification trong Tiếng Anh

acidification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm acidification
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acidification

    • processus de transformation en acide ou résultat de ce processus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acidification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acidification?
acidification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acidification acidification   [en]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel