Cách phát âm acidifying

Filter language and accent
filter
acidifying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɪdɪfaɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acidifying
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acidifying

    • make sour or more sour
    • turn acidic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acidifying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany