Cách phát âm activities

Filter language and accent
filter
activities phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ækˈtɪvətiz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm activities
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm activities
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của activities

    • any specific behavior
    • the state of being active
    • an organic process that takes place in the body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm activities trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ activities?
activities đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ activities activities   [en - usa]
  • Ghi âm từ activities activities   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt