Cách phát âm adding

Filter language and accent
filter
adding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adding
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adding
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adding

    • a condition (mostly in boys) characterized by behavioral and learning disorders
    • make an addition (to); join or combine or unite with others; increase the quality, quantity, size or scope of
    • state or say further

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adding?
adding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adding adding   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat