Cách phát âm addressing

Filter language and accent
filter
addressing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdresɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm addressing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm addressing
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm addressing
    Phát âm của cathleenz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cathleenz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của addressing

    • (computer science) the code that identifies where a piece of information is stored
    • the place where a person or organization can be found or communicated with
    • the act of delivering a formal spoken communication to an audience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm addressing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril