Cách phát âm adjacency

adjacency phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈdʒeɪsnsi
  • phát âm adjacency Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm adjacency Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjacency trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • adjacency ví dụ trong câu

    • adjacency pair

      phát âm adjacency pair Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adjacency

    • the attribute of being so near as to be touching

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant