Cách phát âm administered

Filter language and accent
filter
administered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈmɪnɪstəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm administered
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của administered

    • work in an administrative capacity; supervise or be in charge of
    • perform (a church sacrament) ritually
    • administer or bestow, as in small portions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ administered?
administered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ administered administered   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt