Cách phát âm administrable

trong:
Filter language and accent
filter
administrable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ædˈmɪnəstrəbəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm administrable
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của administrable

    • capable of being administered or managed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administrable trong Tiếng Anh

administrable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ad.mi.nis.tʁabl
  • phát âm administrable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của administrable

    • pouvant être administré, géré, contrôlé

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administrable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ administrable?
administrable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ administrable administrable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel