Cách phát âm adulated

trong:
Filter language and accent
filter
adulated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædʒəˌleɪtəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adulated
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adulated

    • flatter in an obsequious manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adulated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature