Cách phát âm aeon

Filter language and accent
filter
aeon phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm aeon
    Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Zababa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aeon trong Tiếng Séc

aeon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aeon
    Phát âm của sth827 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sth827

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aeon

    • (Gnosticism) a divine power or nature emanating from the Supreme Being and playing various roles in the operation of the universe
    • the longest division of geological time
    • an immeasurably long period of time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aeon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aeon?
aeon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aeon aeon   [en - uk]
  • Ghi âm từ aeon aeon   [la]

Từ ngẫu nhiên: ahojMiluji těláskaOlomoucnejneobhospodařovatelnější