Cách phát âm affairs

Filter language and accent
filter
affairs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfeəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm affairs
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affairs
    Phát âm của forvomike (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  forvomike

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của affairs

    • matters of personal concern
    • transactions of professional or public interest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affairs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affairs?
affairs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affairs affairs   [en - uk]
  • Ghi âm từ affairs affairs   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften