Cách phát âm affectionately

trong:
Filter language and accent
filter
affectionately phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfekʃənətli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affectionately
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm affectionately
    Phát âm của cutiepie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  cutiepie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của affectionately

    • with affection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affectionately trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affectionately?
affectionately đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affectionately affectionately   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou