Cách phát âm afield

Filter language and accent
filter
afield phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfiːld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm afield
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • afield ví dụ trong câu

    • far afield

      phát âm far afield
      Phát âm của liz29 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của afield

    • far away from home or one's usual surroundings
    • in or into a field (especially a field of battle)
    • off the subject; beyond the point at issue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afield trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril