Cách phát âm afoot

Filter language and accent
filter
afoot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm afoot
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm afoot
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afoot

    • on foot; walking
    • traveling by foot
    • currently in progress
  • Từ đồng nghĩa với afoot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afoot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel