Cách phát âm afterthought

Filter language and accent
filter
afterthought phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːftəθɔːt; aftə(r)/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm afterthought
    Phát âm của garden_fairy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  garden_fairy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của afterthought

    • thinking again about a choice previously made
    • an addition that was not included in the original plan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afterthought trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ afterthought?
afterthought đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ afterthought afterthought   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't