Cách phát âm afterwards

trong:
Filter language and accent
filter
afterwards phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːftəwədz; aftə(r)/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm afterwards
    Phát âm của jimmyw (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jimmyw

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm afterwards
    Phát âm của Candyman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Candyman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm afterwards
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm afterwards
    Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sorko

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm afterwards
    Phát âm của farrugilingus (Nam từ Malta) Nam từ Malta
    Phát âm của  farrugilingus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm afterwards
    Phát âm của TheFriz13 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  TheFriz13

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afterwards

    • happening at a time subsequent to a reference time
  • Từ đồng nghĩa với afterwards

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afterwards trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt