Cách phát âm agglutinates

Filter language and accent
filter
agglutinates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈɡluːtɪneɪts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm agglutinates
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của agglutinates

    • string together (morphemes in an agglutinating language)
    • clump together; as of bacteria, red blood cells, etc.
    • united as if by glue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agglutinates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany