Cách phát âm aggravating

Filter language and accent
filter
aggravating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæɡrəveɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aggravating
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aggravating
    Phát âm của jaspr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jaspr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aggravating
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • aggravating ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của aggravating

    • making worse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggravating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aggravating?
aggravating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aggravating aggravating   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave