Cách phát âm aggregative

trong:
Filter language and accent
filter
aggregative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈægrɪˌgeɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aggregative
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aggregative

    • formed of separate units gathered into a mass or whole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggregative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aggregative?
aggregative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aggregative aggregative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave