Cách phát âm aired

Filter language and accent
filter
aired phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aired
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aired

    • open to or abounding in fresh air

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aired trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aired?
aired đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aired aired   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt