Cách phát âm airfare

Filter language and accent
filter
airfare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈerˌfer
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm airfare
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airfare
    Phát âm của Captainllama (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Captainllama

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của airfare

    • the fare charged for traveling by airplane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm airfare trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh