Cách phát âm airframes

Filter language and accent
filter
airframes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeəfreɪmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm airframes
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của airframes

    • the framework and covering of an airplane or rocket (excluding the engines)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm airframes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't