Cách phát âm alight

Filter language and accent
filter
alight phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlaɪt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alight
    Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  KieliAnne

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • alight ví dụ trong câu

    • to alight

      phát âm to alight
      Phát âm của namibialuv (Nam từ Hoa Kỳ)
    • alight upon

      phát âm alight upon
      Phát âm của teedub_adelaide (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alight

    • to come to rest, settle
    • come down
    • lighted up by or as by fire or flame
  • Từ đồng nghĩa với alight

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alight?
alight đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alight alight   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion