Cách phát âm aligned

Filter language and accent
filter
aligned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlaɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aligned
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aligned

    • brought into agreement or cooperation on the side of a faction, party, or cause
    • in a straight line

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aligned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aligned?
aligned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aligned aligned   [en]
  • Ghi âm từ aligned aligned   [en - uk]
  • Ghi âm từ aligned aligned   [en - usa]
  • Ghi âm từ aligned aligned   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften