Cách phát âm allergic

Filter language and accent
filter
allergic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlɜːdʒɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allergic
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allergic
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allergic
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm allergic
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • allergic ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của allergic

    • characterized by or caused by allergy
    • having an allergy or peculiar or excessive susceptibility (especially to a specific factor)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allergic trong Tiếng Anh

allergic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm allergic
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allergic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel