Cách phát âm alleviates

Filter language and accent
filter
alleviates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈliːvieɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alleviates
    Phát âm của sarelibra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarelibra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alleviates
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alleviates

    • provide physical relief, as from pain
    • make easier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alleviates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl