Cách phát âm allograft

trong:
Filter language and accent
filter
allograft phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allograft
    Phát âm của zippyus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zippyus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của allograft

    • tissue or organ transplanted from a donor of the same species but different genetic makeup; recipient's immune system must be suppressed to prevent rejection of the graft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allograft trong Tiếng Anh

allograft phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm allograft
    Phát âm của wfwhitefoxx (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  wfwhitefoxx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allograft trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften