Cách phát âm allowing

Filter language and accent
filter
allowing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlaʊɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm allowing
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allowing

    • make it possible through a specific action or lack of action for something to happen
    • consent to, give permission
    • let have
  • Từ đồng nghĩa với allowing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allowing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ allowing?
allowing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ allowing allowing   [en - uk]
  • Ghi âm từ allowing allowing   [en - usa]
  • Ghi âm từ allowing allowing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril