Cách phát âm permissive

trong:
Filter language and accent
filter
permissive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈmɪsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm permissive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permissive
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • permissive ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permissive

    • not preventive
    • granting or inclined or able to grant permission; not strict in discipline
  • Từ đồng nghĩa với permissive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permissive trong Tiếng Anh

permissive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.mi.siv
  • phát âm permissive
    Phát âm của Mfeorban (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mfeorban

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permissive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter