Cách phát âm alternating current

Filter language and accent
filter
alternating current phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alternating current
    Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  David_AAA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alternating current

    • an electric current that reverses direction sinusoidally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alternating current trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alternating current?
alternating current đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alternating current alternating current   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel