Cách phát âm amassed

Filter language and accent
filter
amassed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmæst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm amassed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amassed

    • collect or gather
    • get or gather together
  • Từ đồng nghĩa với amassed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amassed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature