Cách phát âm ambiguously

Filter language and accent
filter
ambiguously phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ambiguously
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ambiguously

    • in an ambiguous manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambiguously trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ambiguously?
ambiguously đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ambiguously ambiguously   [en - uk]
  • Ghi âm từ ambiguously ambiguously   [en - usa]
  • Ghi âm từ ambiguously ambiguously   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany