Cách phát âm ambulate

Filter language and accent
filter
ambulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmbjuleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ambulate
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ambulate

    • walk about; not be bedridden or incapable of walking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany