Cách phát âm amiko

Thêm thể loại cho amiko

amiko phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm amiko Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amiko Phát âm của n3aak (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amiko Phát âm của ekgermana (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amiko Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amiko trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • amiko ví dụ trong câu

    • Vi estas mia amiko.

      phát âm Vi estas mia amiko. Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ĉu vi estas mia amiko?

      phát âm Ĉu vi estas mia amiko? Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: jesafablaamikoĝihejmo