Cách phát âm estas

Thêm thể loại cho estas

estas phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm estas Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của babakn (Nam từ Iran)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của ethan14071 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của pastelite2 (Nam từ Thái Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estas trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • estas ví dụ trong câu

    • Tio estas nur ono de la tuto.

      phát âm Tio estas nur ono de la tuto. Phát âm của esperantomaceio (Nam từ Brasil)
    • Aveno estas bona por la sano

      phát âm Aveno estas bona por la sano Phát âm của esperantomaceio (Nam từ Brasil)
    • Mi estas varma.

      phát âm Mi estas varma. Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Mi estas esperantisto

      phát âm Mi estas esperantisto Phát âm của pastelite2 (Nam từ Thái Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

estas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm estas Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của MayaH (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estas trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • estas ví dụ trong câu

    • Estas rosas son para ti.

      phát âm Estas rosas son para ti. Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)
    • Estas son muchas personas

      phát âm Estas son muchas personas Phát âm của Lunerem (Nam từ Honduras)
estas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
estas
  • phát âm estas Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của messyjesse (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm estas Phát âm của jgoriasilva (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estas trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • estas ví dụ trong câu

    • Estas casas são bonitas.

      phát âm Estas casas são bonitas. Phát âm của jgoriasilva (Nam từ Brasil)
estas phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm estas Phát âm của Eleana (Nữ từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estas trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: gotaastronomioinsuloriverofjordo