Cách phát âm amizade

trong:
Filter language and accent
filter
amizade phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  amizade
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm amizade
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amizade
    Phát âm của ar89 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ar89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amizade
    Phát âm của luizbgui (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  luizbgui

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amizade
    Phát âm của Felpspf (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Felpspf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amizade
    Phát âm của Vitorcr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Vitorcr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amizade
    Phát âm của ericapereira (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  ericapereira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amizade
    Phát âm của cesaraug100 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cesaraug100

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm amizade
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amizade trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amizade?
amizade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amizade amizade   [gl]
  • Ghi âm từ amizade amizade   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: Boa noitefeijoadacervejaruacasa