Cách phát âm carne

carne phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm carne Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của fabiocruz (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của sergiobantam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của gabrielchaves (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của honcho501 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của FireViN (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của felipebetti (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của Vitorcr (Nam từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carne trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • carne ví dụ trong câu

    • Carne moída se faz usando um moedor de carne.

      phát âm Carne moída se faz usando um moedor de carne. Phát âm của CSumitani (Nữ từ Brasil)
    • As gorduras dão mais sabor `a carne.

      phát âm As gorduras dão mais sabor `a carne. Phát âm của Letycia (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

carne phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'kaɾ.ne
  • phát âm carne Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của mangonzalezmor (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của Chomon (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carne trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • carne ví dụ trong câu

    • Te doy dinero para que comprés la carne.

      phát âm Te doy dinero para que comprés la carne. Phát âm của ccdelao (Nữ từ México)
    • Así parten unos de otros como la uña de la carne. (Poema de Mío Cid)

      phát âm Así parten unos de otros como la uña de la carne. (Poema de Mío Cid) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Así parten unos de otros como la uña de la carne. (Cantar de Mío Cid)

      phát âm Así parten unos de otros como la uña de la carne. (Cantar de Mío Cid) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
carne phát âm trong Tiếng Ý [it]
'karne
  • phát âm carne Phát âm của Raoul (Từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carne Phát âm của rimasignic (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carne trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • carne ví dụ trong câu

    • Vendono sia carne che pollame.

      phát âm Vendono sia carne che pollame. Phát âm của Andrea1976 (Nam từ Ý)
carne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm carne Phát âm của Cyanokit (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carne trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • carne ví dụ trong câu

    • une carne

      phát âm une carne Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
carne phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm carne Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carne trong Tiếng Khoa học quốc tế

carne phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm carne Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carne trong Tiếng Romania

carne phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm carne Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carne trong Tiếng Veneto

carne đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carne carne [co] Bạn có biết cách phát âm từ carne?
  • Ghi âm từ carne carne [wo] Bạn có biết cách phát âm từ carne?
  • Ghi âm từ carne carne [egl] Bạn có biết cách phát âm từ carne?

Từ ngẫu nhiên: celularporraAmazôniahomemcarnaval