Cách phát âm ammunition

Filter language and accent
filter
ammunition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæmjuˈnɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ammunition
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ammunition

    • projectiles to be fired from a gun
    • any nuclear or chemical or biological material that can be used as a weapon of mass destruction
    • information that can be used to attack or defend a claim or argument or viewpoint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ammunition trong Tiếng Anh

ammunition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ammunition
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ammunition trong Tiếng Thụy Điển

ammunition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ammunition
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ammunition trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ammunition?
ammunition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ammunition ammunition   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril