Cách phát âm aneurysm

Filter language and accent
filter
aneurysm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænjəˌrɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aneurysm
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aneurysm
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aneurysm

    • a cardiovascular disease characterized by a saclike widening of an artery resulting from weakening of the artery wall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aneurysm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aneurysm?
aneurysm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aneurysm aneurysm   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't