Cách phát âm angelfish

trong:
Filter language and accent
filter
angelfish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪndʒəlˌfɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm angelfish
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của angelfish

    • a butterfly fish of the genus Pomacanthus
    • deep-bodied disk-shaped food fish of warmer western Atlantic coastal waters
    • sharks with broad flat bodies and winglike pectoral fins but that swim the way sharks do

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angelfish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ angelfish?
angelfish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ angelfish angelfish   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion