Cách phát âm angespannte

Filter language and accent
filter
angespannte phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm angespannte
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • angespannte ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angespannte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau