Cách phát âm angstrom

Filter language and accent
filter
angstrom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæŋstrəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm angstrom
    Phát âm của Morph7 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Morph7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm angstrom
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angstrom
    Phát âm của boohai (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  boohai

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm angstrom
    Phát âm của lightinthedarkness (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lightinthedarkness

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • angstrom ví dụ trong câu

    • angstrom unit

      phát âm angstrom unit
      Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • angstrom units

      phát âm angstrom units
      Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của angstrom

    • a metric unit of length equal to one ten billionth of a meter (or 0.0001 micron); used to specify wavelengths of electromagnetic radiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angstrom trong Tiếng Anh

angstrom phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm angstrom
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angstrom trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ angstrom?
angstrom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ angstrom angstrom   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen