Cách phát âm angulation

trong:
Filter language and accent
filter
angulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm angulation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của angulation

    • position du skieur dans laquelle les articulations sont décalées par rapport à l'axe de son corps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angulation trong Tiếng Pháp

angulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm angulation
    Phát âm của lmv26 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lmv26

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của angulation

    • the precise measurement of angles
    • the act of making angulate (having corners)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angulation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie