Cách phát âm antagonists

trong:
Filter language and accent
filter
antagonists phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ænˈtægənɪsts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm antagonists
    Phát âm của srogers187 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  srogers187

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • antagonists ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của antagonists

    • someone who offers opposition
    • a muscle that relaxes while another contracts
    • a drug that neutralizes or counteracts the effects of another drug

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antagonists trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel